辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tương đương" (1件)

tương đương
日本語 形相当する、同等の
マイ単語
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。

swap_horiz 類語検索結果 "tương đương" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tương đương" (2件)

Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
Một lượng vàng tương đương khoảng 37,5 gram.
1両の金は約37.5グラムに相当する。